judgment debtor
/'dʤʌdʤmənt'detə/ Cách viết khác : (judgement_debtor) /'dʤʌdʤmənt'detə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị toà xét phải trả nợ: Một cá nhân hoặc tổ chức đã bị tòa án ra phán quyết chính thức (bản án) yêu cầu phải trả một khoản tiền cho một bên khác (người được thi hành án). Đây là thuật ngữ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court ordered the judgment debtor to pay the full amount within 30 days. (Tòa án yêu cầu người bị xét phải trả nợ thanh toán toàn bộ số tiền trong vòng 30 ngày.)
- If the judgment debtor refuses to pay, their assets may be seized. (Nếu người bị xét phải trả nợ từ chối thanh toán, tài sản của họ có thể bị tịch biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enforce a judgment against a judgment debtor": thi hành bản án đối với người bị xét phải trả nợ.
- The creditor hired a lawyer to enforce the judgment against the judgment debtor. (Người cho vay thuê luật sư để thi hành bản án đối với người bị xét phải trả nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgment creditor (n): người được thi hành án (bên được tòa án phán quyết là có quyền nhận tiền).
- The judgment creditor is waiting for the payment. (Người được thi hành án đang chờ đợi khoản thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Debtor under a court order: con nợ theo lệnh của tòa án.
- Losing party (in a monetary judgment): bên thua kiện (trong một phán quyết về tiền bạc).
danh từ
- người bị toà xét phải trả nợ